scuffle hoe

/ˈskəfəl hoʊ/
Danh từ
  1. Từ đồng nghĩa với ẩu đả (“loại cuốc”).
    Synonym of scuffle (“type of hoe”).
    Từ đồng nghĩa:scuffle
🎬 Nghe “scuffle hoe” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish